Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grievance

/'gri:vəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8625

“grievances” là số nhiều của grievance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiếu nại, bất bình (của nhân viên) danh từ

“She filed a formal grievance against her supervisor.”Cô ấy nộp đơn khiếu nại chính thức với cấp trên.

Biến thể từ grievances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grievance

/'gri:vəns/

danh từ

  • lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
  • mối bất bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an allegation that something imposes an illegal obligation or denies some legal right or causes injustice n. a complaint about a (real or imaginary) wrong that causes resentment and is grounds for action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...