Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grieve

/gri:v/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9760

“grieved” là quá khứ của grieve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đau buồn động từ

“They grieve for their lost loved ones.”Họ đau buồn cho những người đã mất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grieve

/gri:v/

ngoại động từ

  • gây đau buồn, làm đau lòng
    • to grieve one's parents: làm cho cha mẹ đau lòng

nội động từ

  • đau buồn, đau lòng
    • to grieve at the death of: đau buồn vì cái chết của (ai)
    • to grieve about somebody's misfortunes: đau lòng vì những sự không may của ai
    • to grieve at sad news: đau khổ vì nhận được tin buồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. feel grief v. cause to feel sorrow

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...