Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

griffon

/'grifən/ phổ biến #43172

“griffons” là số nhiều của griffon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ griffons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

griffon

/'grifən/

danh từ

  • quái vật sư tử đầu chim ((cũng) griffin)
  • giống chó grifông (lông dài, cứng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. breed of various very small compact wiry-coated dogs of Belgian origin having a short bearded muzzle n. breed of medium-sized long-headed dogs with downy undercoat and harsh wiry outer coat; originated in Holland but largely developed in France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...