grille
/gril/ phổ biến #15670
Biến thể từ
grilles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grille
/gril/
danh từ ((cũng) grill)
- lưới sắt, phên sắt
- khung ấp trứng cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. grating that admits cooling air to car's radiator