Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grinningly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grinningly

//

  • xem grin
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a grinning manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...