Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gripper

/'^ripә/ phổ biến #33582

“grippers” là số nhiều của gripper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gripper

//

  • xem grip
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, grips or seizes. n. In printing presses, the fingers or nippers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...