Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“grisettes” là số nhiều của grisette — đang hiển thị từ gốc:

grisette

/gri'zet/

danh từ

  • cô công nhân Pháp, cô bán hàng người Pháp ((thường) mặc áo màu xám)
Biến thể từ grisettes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A French girl or young married woman of the lower class;\n more frequently, a young working woman who is fond of gallantry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...