Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grits

/grits/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grits

/grits/

ngoại động từ

  • nghiến (răng)
    • to grits one's teeth: nghiến răng

nội động từ

  • kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)

danh từ số nhiều

  • yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
  • bột yến mạch thô
Định nghĩa tiếng Anh

n. coarsely ground hulled corn boiled as a breakfast dish in the southern United States

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...