gritty
/'griti/ Collins ★ phổ biến #10456
“grittier” là so sánh hơn của gritty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gritty
/'griti/
tính từ
- có sạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc
Định nghĩa tiếng Anh
s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency s willing to face danger