Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10456

gritty

/'griti/

tính từ

  • có sạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc
Định nghĩa tiếng Anh

s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency\ns willing to face danger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...