Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gritty

/'griti/ Collins ★ phổ biến #10456
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gritty

/'griti/

tính từ

  • có sạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc
Định nghĩa tiếng Anh

s composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency s willing to face danger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...