Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groaning

/grouniɳ/ phổ biến #31950

“groanings” là số nhiều của groaning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groaning

/grouniɳ/

tính từ

  • rên rỉ
  • lẩm bẩm
Định nghĩa tiếng Anh

v indicate pain, discomfort, or displeasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...