Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groan

/groun/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7178

“groans” là số nhiều của groan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rên rỉ động từ

“The students groaned when they heard about the extra homework.”Đám học sinh rên lên khi nghe tin phải làm thêm bài tập.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groan

/groun/

danh từ

  • sự rên rỉ; tiếng rên rỉ
  • tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối...)
    • the groans o, disapproval: tiếng lầm bầm phản đối

nội động từ

  • rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng...)
    • to groan in pain: rên rỉ vì đau đớn
    • to groan under (beneath, with) the yoke of the exploiters: rên siết dưới ách của bọn bóc lột
  • trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng)
    • shelf groans with books: giá chất đầy sách nặng trĩu xuống
    • the cart groaned under the load: chiếc xe kĩu kịt vì chở nặng

thành ngữ

  1. to groan down
    • lầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
      • to groan down a speaker: lầm bầm phản đối một diễn giả không cho nói tiếp nữa
  2. to groan for
    • mong mỏi, khao khát (cái gì)
  3. to groan out
    • rên rỉ kể lể (điều gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an utterance expressing pain or disapproval v. indicate pain, discomfort, or displeasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...