grocer
/'grousə/ Collins ★ phổ biến #14410
“grocers” là số nhiều của grocer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Người bán tạp hóa
danh từ
“The grocer sells fresh fruits and vegetables every day.”Người bán tạp hóa bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.
Biến thể từ
grocers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grocer
/'grousə/
danh từ
- người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp...)
thành ngữ
- grocer's itch
- bệnh eczêma
Định nghĩa tiếng Anh
n. a retail merchant who sells foodstuffs (and some household supplies)