Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groomer

phổ biến #26191

“groomers” là số nhiều của groomer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ groomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groomer

//

  • xem groom
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, grooms horses; especially, a brush rotated by a flexible or jointed revolving shaft, for cleaning horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...