groom
/grum/ GRECollins ★ phổ biến #8693
“grooming” là hiện tại phân từ của groom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chú rể
danh từ
“The groom looks very happy on his wedding day.”Chú rể trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của anh.
Biến thể từ
grooms số nhiều
groomed quá khứ phân từ
grooming hiện tại phân từ
groomed quá khứ
grooms ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
groom
/grum/
danh từ
- người giữ ngựa
- quan hầu (trong hoàng gia Anh)
- chú rể ((viết tắt) của bridegroom)
ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- ((thường) động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
- to be well groomed: ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
- to be badly groomed: ăn mặc lôi thôi nhếch nhác
- (thông tục) chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì)
- to groom someone for stardom: chuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man participant in his own marriage ceremony n. a man who has recently been married v. care for one's external appearance