groper
“gropers” là số nhiều của groper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
groper
/'gru:pə/
danh từ
- (động vật học) cá mú
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who gropes; one who feels his way in the dark, or searches by feeling.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gropers” là số nhiều của groper — đang hiển thị từ gốc:
n. One who gropes; one who feels his way in the dark, or searches by feeling.
Đang tải...