Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grosbeak

/'grousbi:k/ phổ biến #38768
Biến thể từ grosbeaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grosbeak

/'grousbi:k/

danh từ

  • (động vật học) chim mỏ to (họ chim sẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various finches of Europe or America having a massive and powerful bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...