Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grotesque

/grou'tesk/ GRECollins ★ phổ biến #12252

“grotesques” là số nhiều của grotesque — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ quái, ghê tởm, không bình thường tính từ

“The painting was so grotesque that it shocked everyone.”Bức tranh kỳ quái đến nỗi khiến mọi người đều sốc.

Biến thể từ grotesques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grotesque

/grou'tesk/

tính từ

  • lố bịch, kỳ cục
    • grotesque manners: thái độ lố bịch kỳ cục

danh từ

  • bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục
Định nghĩa tiếng Anh

n. art characterized by an incongruous mixture of parts of humans and animals interwoven with plants s. distorted and unnatural in shape or size; abnormal and hideous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...