Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grotto

/'grɔtou/ GRE phổ biến #17656
Biến thể từ grottos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grotto

/'grɔtou/

danh từ, số nhiều grottos, grottoes

  • hang động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small cave (usually with attractive features)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...