grotto
/'grɔtou/ GRE phổ biến #17656
Biến thể từ
grottos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grotto
/'grɔtou/
danh từ, số nhiều grottos, grottoes
- hang động
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small cave (usually with attractive features)