Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground plane antenna

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground plane antenna

//

  • (Tech) ăngten mặt đất, ăngten địa diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...