Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground rod

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground rod

//

  • (Tech) thanh/que nối đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...