Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground staff

/'graundstɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground staff

/'graundstɑ:f/

danh từ

  • (hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...