ground swell
/'graundswel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ground swell
/'graundswel/
danh từ
- sông đáy
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...