ground zero
/ɡraund ˈziərəu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ground zero
//
- (Tech) điểm zêrô, điểm gốc, khởi điểm
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...