ground-rent
/'graundrent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ground-rent
/'graundrent/
danh từ
- tô đất, địa tô
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...