Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grounded circuit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grounded circuit

//

  • (Tech) mạch nối đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...