groundlessly
/'graundlisli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
groundlessly
//
* phó từ- không căn cứ, vô cớ
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...