Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groundwork

/'graundwə:k/ phổ biến #11757

“groundworks” là số nhiều của groundwork — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản danh từ

“The team laid the groundwork for the merger.”Nhóm đã đặt nền móng cho vụ sáp nhập.

Biến thể từ groundworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groundwork

/'graundwə:k/

danh từ

  • nền
  • (ngành đường sắt) nền đường
  • chất nền (chất liệu chính để pha trộn...)
  • (nghĩa bóng) căn cứ, cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh

n. preliminary preparation as a basis or foundation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...