group therapy
/ɡru:p ˈθerəpi/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
group therapy
//
* danh từ- phương thức trị liệu theo nhóm tâm lý
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...