grouped
phổ biến #41285
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grouped
//
- đã nhóm lại |
Định nghĩa tiếng Anh
s. arranged into groups
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. arranged into groups
Đang tải...