Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41285

grouped

//

  • đã nhóm lại |
Định nghĩa tiếng Anh

s. arranged into groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...