Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23183

grouper

/'gru:pə/

danh từ

  • (động vật học) cá mú
Biến thể từ groupers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a saltwater fish similar to sea bass\nn. usually solitary bottom sea basses of warm seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...