Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grouper

/'gru:pə/ phổ biến #23183

“groupers” là số nhiều của grouper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ groupers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grouper

/'gru:pə/

danh từ

  • (động vật học) cá mú
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a saltwater fish similar to sea bass n. usually solitary bottom sea basses of warm seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...