grouper
/'gru:pə/ phổ biến #23183
“groupers” là số nhiều của grouper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
groupers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grouper
/'gru:pə/
danh từ
- (động vật học) cá mú
Định nghĩa tiếng Anh
n. flesh of a saltwater fish similar to sea bass n. usually solitary bottom sea basses of warm seas