Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groupment

/'gru:pmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groupment

/'gru:pmənt/

danh từ

  • nhóm, tổ, đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...