grouty
/grauti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grouty
/grauti/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hay nổi nóng, hay cáu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Cross; sulky; sullen.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Cross; sulky; sullen.
Đang tải...