grovelling
/'grɔvliɳ/
Biến thể từ
grovelling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grovelling
/'grɔvliɳ/
tính từ
- khom lưng uốn gối, liếm gót, quy nạp
Định nghĩa tiếng Anh
v show submission or fear s totally submissive