Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grovelling

/'grɔvliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grovelling

/'grɔvliɳ/

tính từ

  • khom lưng uốn gối, liếm gót, quy nạp
Định nghĩa tiếng Anh

v show submission or fear s totally submissive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...