grove
“groves” là số nhiều của grove — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We walked through the beautiful grove of trees.”Chúng tôi đi bộ qua rừng cây đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grove
/grouv/
danh từ
- lùm cây, khu rừng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small growth of trees without underbrush n. garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth