grower
/'grouə/ Collins ★★ phổ biến #5968
“growers” là số nhiều của grower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người trồng cây hoặc sản xuất nông sản
danh từ
“The grower harvested the apples in the fall.”Người trồng thu hoạch táo vào mùa thu.
Biến thể từ
growers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grower
/'grouə/
danh từ
- người trồng
- cây trồng
- a rapid grower: cây lớn nhanh
- a slow grower: cây mọc chậm
Định nghĩa tiếng Anh
n someone concerned with the science or art or business of cultivating the soil