Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

growing exponentially

/ˈɡroʊ.ɪŋ ˌɛk.spəˈnɛn.ʃəl.i/

Nghĩa thường dùng

tăng trưởng với tốc độ rất nhanh cụm từ

“The number of users is growing exponentially.”Số lượng người dùng đang tăng trưởng theo cấp số nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...