Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

growth rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

growth rate

//

  • (Tech) tốc độ tăng trưởng, suất tăng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...