Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grubby

/'grʌbi/ Collins ★ phổ biến #20150

“grubbier” là so sánh hơn của grubby — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy tính từ

“The child came in with grubby hands after playing outside.”Đứa trẻ vào nhà với đôi tay bẩn thỉu sau khi chơi ở ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grubby

/'grʌbi/

tính từ

  • bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
  • có giòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. small sculpin of the coast of New England a. infested with grubs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...