grubby
/'grʌbi/ Collins ★ phổ biến #20150
“grubbier” là so sánh hơn của grubby — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
tính từ
“The child came in with grubby hands after playing outside.”Đứa trẻ vào nhà với đôi tay bẩn thỉu sau khi chơi ở ngoài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grubby
/'grʌbi/
tính từ
- bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
- có giòi
Định nghĩa tiếng Anh
n. small sculpin of the coast of New England a. infested with grubs