Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20150

grubby

/'grʌbi/

tính từ

  • bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
  • có giòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. small sculpin of the coast of New England\na. infested with grubs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...