Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grubstake

/'^rʌbsteik/

“grubstaked” là quá khứ của grubstake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grubstake

//

* danh từ
  • tiền hay thiết bị cung cấp cho một doanh nghiệp để bù đắp một cổ phần đã sinh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. funds advanced to a prospector or to someone starting a business in return for a share of the profits v. supply with funds in return for a promised share of profits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...