Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grudger

//

  • xem grudge
Biến thể từ grudgers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Grudge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...