Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grudger

“grudgers” là số nhiều của grudger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ grudgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grudger

//

  • xem grudge
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Grudge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...