grudgingly
/'grʌdʒiŋli/ phổ biến #14184
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grudgingly
//
* phó từ- bất đắc dự, miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a grudging manner
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a grudging manner
Đang tải...