Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14184

grudgingly

//

* phó từ
  • bất đắc dự, miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a grudging manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...