grumbler
/'grʌmblə/
“grumblers” là số nhiều của grumbler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
grumblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grumbler
/'grʌmblə/
danh từ
- người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
- người hay lẩm bẩm
Định nghĩa tiếng Anh
n a person given to excessive complaints and crying and whining