Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grumble

/'grʌmbl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8559

“grumbling” là hiện tại phân từ của grumble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

càu nhàu, cằn nhằn động từ

“The passengers grumbled about the late train.”Hành khách càu nhàu về chuyến tàu đến muộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grumble

/'grʌmbl/

danh từ

  • sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
    • he is full of grumbles: hắn lúc nào cũng càu nhàu
  • sự lầm bầm; tiếng lầm bầm

động từ

  • càu nhàu, cằn nhằn
    • to grumble at (over, about) something: càu nhàu về cái gì
  • lẩm bẩm, lầm bầm
    • to grumble (out) a reply: lẩm bẩm vặc lại
  • gầm lên (sấm)
    • thunder grumbling in the distance: sấm rền ở đằng xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a complaint uttered in a low and indistinct tone v. to utter or emit low dull rumbling sounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...