grumble
/'grʌmbl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8559
“grumbling” là hiện tại phân từ của grumble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
càu nhàu, cằn nhằn
động từ
“The passengers grumbled about the late train.”Hành khách càu nhàu về chuyến tàu đến muộn.
Biến thể từ
grumbled quá khứ
grumbling hiện tại phân từ
grumbles số nhiều
grumbles ngôi 3 số ít
grumbled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grumble
/'grʌmbl/
danh từ
- sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng càu nhàu
- he is full of grumbles: hắn lúc nào cũng càu nhàu
- sự lầm bầm; tiếng lầm bầm
động từ
- càu nhàu, cằn nhằn
- to grumble at (over, about) something: càu nhàu về cái gì
- lẩm bẩm, lầm bầm
- to grumble (out) a reply: lẩm bẩm vặc lại
- gầm lên (sấm)
- thunder grumbling in the distance: sấm rền ở đằng xa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a complaint uttered in a low and indistinct tone v. to utter or emit low dull rumbling sounds