grumpy
/'grʌmpiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17444
“grumpier” là so sánh hơn của grumpy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cáu kỉnh, khó chịu
tính từ
“He was grumpy because he missed breakfast.”Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grumpy
/'grʌmpiʃ/
tính từ
- gắt gỏng; cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh
s annoyed and irritable