Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grumpy

/'grʌmpiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17444

“grumpier” là so sánh hơn của grumpy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cáu kỉnh, khó chịu tính từ

“He was grumpy because he missed breakfast.”Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grumpy

/'grʌmpiʃ/

tính từ

  • gắt gỏng; cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh

s annoyed and irritable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...