grumpily
/'ɡrʌmpɪlɪ/ phổ biến #33573
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grumpily
//
* phó từ- gắt gỏng, cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh
r in an ill-natured manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an ill-natured manner
Đang tải...