Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gruntled

/'^rʌntld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gruntled

//

* tính từ
  • (thông tục) hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be more favorably inclined; gain the good will of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...