Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gruntled

//

* tính từ
  • (thông tục) hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be more favorably inclined; gain the good will of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...